in back of
/ˈbæk/Giới từ
- (Canada, Mỹ, không chính thức) phía sau, mặt sau của(Canada, US, informal) behind, back ofThere is a tool shed (in) back of the house.Có một kho chứa dụng cụ (ở) phía sau nhà.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “in back of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish